chèo kéo

chèo kéo

Các nhân viên bán hàng đứng trước cửa tiệm, cố gắng chèo kéo từng người khách đi ngang.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mời gọi, lôi kéo một cách quyết liệt, dai dẳng: Hành động cố gắng thuyết phục, dụ dỗ ai đó làm điều đó (thường sử dụng dịch vụ, mua hàng) bằng những lời nói hoặc hành động nài nỉ, khăng khăng, đôi khi gây khó chịu.
    • Tìm cách thu hút khách hàng một cách thiếu tế nhị: Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, buôn bán, chỉ việc người bán hàng, nhân viên ra sức mời chào, níu kéo khách đi ngang qua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhân viên bán hàng đứng trước cửa tiệm, cố gắng chèo kéo từng người khách đi ngang.
    • Anh ta bị mấy người đàn ông lạ mặt chèo kéo vào một quán bar.
    • Tôi không thích đi chợ hay bị các tiểu thương chèo kéo mua hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chèo kéo" trong ngữ cảnh tiêu cực: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ép buộc, làm phiền hoặc thủ đoạn không hay.
    • Một số hãng du lịch dùng chiêu thức chèo kéo khách bằng giá rẻ nhưng chất lượng dịch vụ rất kém.
  • "chèo kéo" trong một số ngữ cảnh đặc thù: Có thể được dùng để chỉ hành vi mời chào trơ trẽn của một số đối tượng nhất định ( dụ: trong các tệ nạn xã hội).
Biến thể từ gần giống
  • Chèo kẹt (động từ, khẩu ngữ): Có nghĩa tương tự "chèo kéo", nhấn mạnh sự níu kéo, vòi vĩnh.
  • Lôi kéo (động từ): Kéo người khác tham gia vào việc , thườngnghĩa rộng hơn có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.
  • Dụ dỗ (động từ): Dùng lời ngon ngọt hoặc lợi ích để khiến người khác làm theo ý mình, thường mang nghĩa xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Nài nỉ: Van xin, ép buộc người khác làm điều đó.
  • Rủ rê: Mời gọi người khác cùng làm một việc (thường ít mang sắc thái tiêu cực như "chèo kéo").
  • Vận động (trong một số ngữ cảnh): Cố gắng thuyết phục ai đó (thường mang tính chất chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chèo kéo")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chèo kéo")